ấp iu

ấp iu

Mẹ ấp iu đứa con nhỏ trong vòng tay.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ gìn, nâng niu, trân trọng một cách âu yếm, dịu dàng: "ấp iu" diễn tả hành động ôm ấp, chăm sóc một người hoặc một vật với tình cảm yêu thương, che chở.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người mẹ ấp iu đứa con trong lòng. (Người mẹ ôm con vào lòng một cách trìu mến, nâng niu.)
    • Anh ấy ấp iu kỷ vật từ người yêu . (Anh ấy giữ gìn món đồ kỷ niệm với sự trân trọng, yêu quý.)
    • ấy ấp iu giấc mơ trở thành bác sĩ từ nhỏ. ( ấy nuôi dưỡng trân trọng ước mơ ấy trong lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ấp iu tình cảm": giữ gìn nuôi dưỡng tình cảm một cách kín đáo, sâu sắc.

    • xa cách, anh vẫn ấp iu tình yêu dành cho em. (Anh luôn trân trọng giữ gìn tình yêu ấy trong lòng.)
  • "ấp iu ký ức": lưu giữ những kỷ niệm đẹp một cách nâng niu.

    • cụ ấp iu ký ức về tuổi thơ bên gia đình. ( giữ gìn những kỷ niệm ấy như một báu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ấp (động từ): ôm vào lòng, che chở.

    • mẹ ấp con. ( mẹ che chở con dưới cánh.)
  • Iu (động từ, cổ): nâng niu, yêu thương.

    • Iu con như ngọc. (Yêu thương con như ngọc quý.)
  • Nâng niu (động từ): trân trọng, giữ gìn cẩn thận.

    • Anh ấy nâng niu bức ảnh . (Anh ấy cầm bức ảnh với sự trân trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nâng niu: giữ gìn, trân trọng.
  • Trìu mến: thể hiện tình cảm yêu thương, dịu dàng.
  • Che chở: bảo vệ, bao bọc.
Thành ngữ liên quan
  • Ấp iu như trứng mỏng: nâng niu, giữ gìn một vật quý giá một cách hết sức cẩn thận.
    • Anh ấy ấp iu chiếc đồng hồ gia truyền như trứng mỏng. (Anh ấy giữ gìn cùng cẩn thận, sợ hỏng hóc.)